kỷ phần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần riêng của mình: "Kỷ phần" chỉ phần vật chất hoặc tinh thần được chia ra, được dành riêng cho một cá nhân nào đó trong một tập thể hoặc một tổng thể chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi chia tài sản, mỗi người con đều nhận được kỷ phần của mình. (Sau khi chia tài sản, mỗi người con đều nhận được phần riêng của mình.)
- Trong công việc chung, anh ấy luôn hoàn thành tốt kỷ phần được giao. (Trong công việc chung, anh ấy luôn hoàn thành tốt phần việc riêng được giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoàn thành kỷ phần": chỉ việc làm xong, thực hiện xong phần việc hoặc phần trách nhiệm thuộc về mình.
- Mỗi thành viên cần tự giác hoàn thành kỷ phần để cả nhóm đạt mục tiêu. (Mỗi thành viên cần tự giác hoàn thành phần việc của mình để cả nhóm đạt mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phần (danh từ): một bộ phận được tách ra từ một chỉnh thể.
- Phần hùn (danh từ): phần vốn hoặc phần đóng góp của một cá nhân trong một công việc kinh doanh chung.
Từ đồng nghĩa
- Phần riêng: phần thuộc về riêng một đối tượng.
- Phần mình: phần thuộc về bản thân mình.
Từ trái nghĩa
- Phần chung: phần thuộc về tập thể, cộng đồng, không dành riêng cho cá nhân nào.
- Phần riêng của mình.